| Đơn vị phát hành | Sikyon (Sikyonia) |
|---|---|
| Năm | 500 BC - 450 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Tetartemorion (1⁄24) |
| Tiền tệ | Aeginetic drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.21 g |
| Đường kính | 6.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered, Incuse |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Peloponnesos#161 Copenhagen#28 Greek#18 5#251 , GCV#2661 , Rhousopoulos#2468 |
| Mô tả mặt trước | Head of a dove to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Large letter san within incuse square. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (500 BC - 450 BC) - - |
| ID Numisquare | 3444461280 |
| Ghi chú |
|