Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Royal French Mint |
|---|---|
| Năm | 1562-1568 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 Teston (1/2 LT) |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Bare-headed, armored bust of Charles IX facing right, wearing a cuirass with decorative gorget and pauldron rendered in fine engraved detail. The youthful royal effigy is depicted in profile with naturalistic facial features characteristic of French Renaissance portraiture. A laurel wreath adorns the king's head. The circular Latin legend surrounds the bust, reading CAROLVS VIIII D G FRANC REX, identifying the king as Charles IX, by the Grace of God, King of France. The mint mark appears in the lower field beneath the bust. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central device consisting of the crowned royal arms of France — a shield bearing three fleurs-de-lis arranged two over one — flanked by two interlaced letter C monograms, each surmounted by a small crown, forming the royal cipher of Charles IX. The shield is topped by a large ornate royal crown. The date in Roman numerals appears in the legend, which reads SIT NOMEN DNI BENEDICTUM, a devotional phrase meaning 'Blessed be the name of the Lord.' The overall composition is bold and well-centered, typical of mid-sixteenth-century French hammered silver coinage. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |