| Đơn vị phát hành | Polish–Lithuanian Commonwealth |
|---|---|
| Năm | 1596-1601 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 6 Groschens (Szóstak) (1/5) |
| Tiền tệ | First Zloty (1573-1795) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Kop#1240, Kop#1240x, Kop#1242, Kop#1245, Kop#1246 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SIGISMVN III DG (_) REX PO M D L |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | GROS ARGEN SEX REG POLONI 96 VI |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1596 - Kopicki 1240 - 1596 - Kopicki 1240x - 1599 - Kopicki 1242 - 1599 - Kopicki 1245 - 1599 - Kopicki 1246 - 1600 - Kopicki 1248 - 1601 - Kopicki 1251 - |
| ID Numisquare | 3629668590 |
| Thông tin bổ sung |
|