| Đơn vị phát hành | Polish–Lithuanian Commonwealth |
|---|---|
| Năm | 1592-1601 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Schilling (1 Szeląg) (1⁄90) |
| Tiền tệ | First Zloty (1573-1795) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 18.1 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Kop#592, Kop#593, Kop#620, Kop#621, Kop#637 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SIG III DG (_) REX PO DP |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | *. (triangle) SOLIDVS REG POLO (ring) . * 96 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1592 - Kop# 620 - 1592 - Kop# 621 - ND (1592-1601) - Kop# 592 - ND (1592-1601) - Kop# 593 - 1594 - Kop# 637 - 1596 - Kop# 654 - 1601 - Kop# 686 - |
| ID Numisquare | 8757618230 |
| Ghi chú |