| Đơn vị phát hành | Bituriges Cubi |
|---|---|
| Năm | 80 BC - 50 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Stater |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Electrum (~10 carats fine) |
| Trọng lượng | 5.95 g |
| Đường kính | 18.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | LT#4173, DT#3457, GCV#88 |
| Mô tả mặt trước | Head of Apollo left, hair in pronounced curls. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horse leaping left, eagle with wings spread above; beneath, three circles, each with pellet at centre; legend between fore and hind legs. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ABVCATOS |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (80 BC - 50 BC) - - |
| ID Numisquare | 7558002340 |
| Ghi chú |