| Đơn vị phát hành | Kamiros |
|---|---|
| Năm | 480 BC - 460 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Stater (2) |
| Tiền tệ | Aeginetic Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.33 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered, Incuse |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | BMC Greek#12, GCV#3551, SNG von Aulock#8187, SNG Lockett#2935, HN Online#542 |
| Mô tả mặt trước | Fig leaf. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Two-line inscription in separated oblong incuse. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | KAMI PEΩN |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (480 BC - 460 BC) - - |
| ID Numisquare | 3725315410 |
| Ghi chú |