| Đơn vị phát hành | Himyarite Kingdom (Southern Arabia) |
|---|---|
| Năm | 100-120 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | AV Fraction |
| Tiền tệ | Denarius |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 0.37 g |
| Đường kính | 8 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular, Concave) |
| Kỹ thuật | Hammered (scyphate) |
| Hướng | 3 o`clock ↑→ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Huth#Cf. 446 |
| Mô tả mặt trước | Monogram within dotted circular border. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Small head right; ‘scepter’ to left. |
| Chữ viết mặt sau | Ancient South Arabian |
| Chữ khắc mặt sau | (Translation: Amdan Bayyin Yanuf. Raydan.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (100-120) - - ND (100-120) - Reversed monogram type - |
| ID Numisquare | 9747748570 |
| Ghi chú |