| Đơn vị phát hành | Iceni tribe (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 50 BC - 15 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Silver Unit |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.9 g |
| Đường kính | 13 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#1510 |
| Mô tả mặt trước | Male head right, herringbone hair, corn ear on forehead, large oval eye. Large ring of pellets attached to corded lines in front. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horse left, large ears, pellet mane, pellet on chest and rump. Corn ear below. Horse skull above attached to corded lines. Star above horse`s head and rump. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (50 BC - 15 BC) - - |
| ID Numisquare | 4009693880 |
| Ghi chú |