| Đơn vị phát hành | Atrebates and Regini tribes (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 10-20 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Minim (1⁄200) |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.3 g |
| Đường kính | 8 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#1298 , Van Arsdell#487 , Sp#106 |
| Mô tả mặt trước | Geometric pattern based on four crescents (line inside each) around pellet in ring. Three pellets between crescents. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Hand holding trident. Inscription across fields and below. Crescent above hand. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | V-ER REX (Translation: Verica King.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (10-20) - - |
| ID Numisquare | 9811902320 |
| Ghi chú |