Danh mục
| Đơn vị phát hành | Achaemenid Empire |
|---|---|
| Năm | 455 BC - 330 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Siglos (1/20) |
| Tiền tệ | Daric (521 BC-330 BC) |
| Chất liệu | Silver (.950) |
| Trọng lượng | 5 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | SNG Copenhagen#1031-1033-1041, BMC Greek#176 |
| Mô tả mặt trước | Crowned king right, running with the akinakès in his right hand and bow in left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Incuse punch. possibility of countermarks |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (455 BC - 420 BC) - Type IV A - (Artaxerxes I / Xerxes II) - ND (450 BC - 420 BC) - Type IV A - early (Artaxerxes I - Darius II) - ND (450 BC - 340 BC) - Type IV (Helmet) extremely rare - ND (450 BC - 340 BC) - Type IV (lion`s head) extremely rare - ND (450 BC - 330 BC) - 1/12 Siglos (0.44 g) - ND (450 BC - 330 BC) - 1/24 Siglos (0.26 g) - Type IV (Artaxerxes I - Darius III) - ND (450 BC - 330 BC) - 1/3 Siglos (1.81 g) - ND (450 BC - 330 BC) - 1/4 Siglos (1.30 g) - Type IV (Artaxerxes I - Darius III) - ND (450 BC - 330 BC) - 1/6 Siglos (0.88 g) - ND (450 BC - 330 BC) - 1/8 Siglos (0.70 g) - Type IV (Artaxerxes I - Darius III) - ND (450 BC - 330 BC) - Type IV (Artaxerxes I - Darius III) - ND (420 BC - 375 BC) - 1/4 Siglos (1.30 g) - Type IV B - middle (Darius II - Artaxerxes II) - ND (420 BC - 375 BC) - Type IV B - middle (Darius II - Artaxerxes II) - ND (375 BC - 330 BC) - 1/4 Siglos (1.30 g) - Type IV C - late (Artaxerxes II - Darius III) - ND (375 BC - 330 BC) - 1/8 Siglos (0.70 g) - Type IV C - late (Artaxerxes II - Darius III) - ND (375 BC - 330 BC) - Type IV C - late (Artaxerxes II - Darius III) - |
| ID Numisquare | 5029891300 |
| Thông tin bổ sung |
|