Sestertius - Sauromates I Panticapaeum

Đơn vị phát hành Bosporan Kingdom
Năm 93-95
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Sestertius (1)
Tiền tệ Sestertius (63 – 215)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 12.39 g
Đường kính 27 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Anokhin#1543, MacDonald#400/1, BMC Greek#17
Mô tả mặt trước Diademed and draped bust of Sauromates to right.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΤΙ. ΙΟΥΛΙΟΥ ΒΑCΙΛΕΩC CΑΥΡΟΜΑΤΟΥ.
Mô tả mặt sau City gate flanked by towers; to left, captive kneeling left under tree; MH (mark of value) in exergue.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau MH
(Translation: `48` units.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (93-95) - -
ID Numisquare 2623396680
Thông tin bổ sung
×