Sestertius - Sauromates I

Đơn vị phát hành Bosporan Kingdom
Năm 108-115
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Sestertius (1)
Tiền tệ Sestertius (63 – 215)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 13 g
Đường kính 26 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo MacDonald#398/7, RPC Online III#860
Mô tả mặt trước Diademed and draped bust of Sauromates to right.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΒΑCΙΛΕWC CΑΥΡΟΜΑΤΟΥ
(Translation: King Sauromates)
Mô tả mặt sau Wreath.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau MH
(Translation: `48` units.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (108-115) - -
ID Numisquare 2220812980
Ghi chú
×