Sestertius - Sauromates I

Đơn vị phát hành Bosporan Kingdom
Năm 106-115
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Sestertius (1)
Tiền tệ Sestertius (63 – 215)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 10.8 g
Đường kính 26 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Anokhin#1576, RPC Online III#859, RPC Online III#861
Mô tả mặt trước Diademed and draped bust of Sauromates right.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΒΑCΙΛΕYC CΑΥΡΟΜΑΤΗC
(Translation: King Sauromates)
Mô tả mặt sau Nike walking lefl, holding wreath and palm.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau MH
(Translation: 48` units.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (106-107) - RPC III #861 - CAYPOMATHC -
ND (108-115) - RPC III #859 - CAYPOMATOY -
ID Numisquare 2922544170
Ghi chú
×