Semuncia

Đơn vị phát hành Capua
Năm 216 BC - 211 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Semuncia (1/20)
Tiền tệ As (circa 216-211 BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 4.37 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#– 1#218 , SambonArt#1044
Mô tả mặt trước Diademed head of Herakles right; club over left shoulder.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Cerberus standing right; in exergue, kapu.
Chữ viết mặt sau Old Italics
Chữ khắc mặt sau
(Translation: kapu)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (216 BC - 211 BC) - -
ID Numisquare 5279789290
Ghi chú
×