| Đơn vị phát hành | Iptuci |
|---|---|
| Năm | 100 BC - 1 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Semis = 1/2 As |
| Tiền tệ | As (1st century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 4.3 g |
| Đường kính | 17.0 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#937, CNH#7A |
| Mô tả mặt trước | Male head facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Spoked wheel with central circle. Inscription between the spokes. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | (Translation: IPTVCI EV) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (100 BC - 1 BC) - - |
| ID Numisquare | 5141953440 |
| Ghi chú |