Sceat Series G, Type 3a

Đơn vị phát hành Early Anglo-Saxon
Năm 710-760
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Sceat
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#800, Metcalf#267-70
Mô tả mặt trước Diademed and draped bust right, radiating hair, beads before, almond-shaped eye, crescent ear and collar, cross pommée before lips.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước [uninscribed]
Mô tả mặt sau Beaded standard, central pellet-in-annulet, saltire crosses in corners, pellets between.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau [uninscribed]
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (710-760) - -
ID Numisquare 9521906690
Thông tin bổ sung
×