Danh mục
| Đơn vị phát hành | Northumbria, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 796-806 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Sceat |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.93 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Sp#858 |
| Mô tả mặt trước | Central pellet in beaded circle, legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
+ EA·RDVVL·F R (Translation: King Eardwulf.) |
| Mô tả mặt sau | Small central cross pattée, legend around. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
+ CVDHEARD (Translation: Cuthheard [moneyer]) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (796-806) - - |
| ID Numisquare | 4413912980 |
| Thông tin bổ sung |
|