Sahibqirani - temp. Mahdi Quli Khan Type C

Đơn vị phát hành Karabakh Khanate
Năm 1806-1816
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Sahibqirani
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 4 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo A#2963, KM#7, Zeno cat#11342
Mô tả mặt trước Shi`ite kalima
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau `2963 AR Abbasi (4.40g)
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1221 (1806) - -
1222 (1807) - -
1223 (1808) - -
1223 (1808) - -
1224 (1809) - -
1224 (1809) - -
1225 (1810) - -
1225 (1810) - -
1226 (1811) - -
1226 (1811) - -
1227 (1812) - -
1227 (1812) - -
1228 (1813) - -
1229 (1814) - -
1230 (1815) - -
1231 (1816) - -
ID Numisquare 3804427240
Thông tin bổ sung
×