| Đơn vị phát hành | Kotah, Princely state of |
|---|---|
| Năm | 1770-1805 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.34 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | C#28.3 |
| Mô tả mặt trước | Shah Alam II |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | RY Date and Leaf Near it |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1770-1771) 12 - - ND (1772-1773) 14 - - ND (1773-1774) 15 - - ND (1775-1776) 17 - - ND (1776-1777) 18 - - ND (1777-1778) 19 - - ND (1778-1779) 20 - - ND (1781-1782) 23 - - ND (1782-1783) 24 - - ND (1784-1785) 25 - - 1199 (1785) 25 - - ND (1785-1786) 26 - - ND (1786-1787) 27 - - ND (1787-1788) 28 - - ND (1788-1789) 29 - - ND (1789-1790) 30 - - ND (1790-1791) 31 - - ND (1791-1792) 32 - - ND (1792-1793) 33 - - ND (1793-1794) 34 - - ND (1794-1795) 35 - - ND (1795-1796) 36 - - ND (1796-1797) 37 - - ND (1797-1798) 38 - - ND (1799) 40 - - ND (1799-1800) 41 - - ND (1800-1801) 42 - - ND (1801-1802) 43 - - ND (1802-1803) 44 - - ND (1803-1804) 45 - - ND (1804-1805) 46 - - ND (1805) 47 - - |
| ID Numisquare | 8669640520 |
| Thông tin bổ sung |
|