| Đơn vị phát hành | Mashhad, City of |
|---|---|
| Năm | 1802 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Shahi |
| Tiền tệ | Shahi (1501-1798) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.43 g |
| Đường kính | 23.0 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1803 |
| Tài liệu tham khảo | KM#769 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | السلطان نادر (Translation: Sultan Nadir) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | أطال الله عهده دام الله دولته ضرب مشهد مقدس ۱۲۱۶ (Translation: may God prolong his reign Struck in Mashhad 1216) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1216 (1802) - - |
| ID Numisquare | 1110441510 |
| Ghi chú |