| Đơn vị phát hành | Bituriges Cubi |
|---|---|
| Năm | 100 BC - 60 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Quinarius |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.91 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | LT#4097, DT#3435: 3437, GCV#89 |
| Mô tả mặt trước | Male head left with hair in three large locks. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horse advancing left; sword above, pentagram below. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (100 BC - 60 BC) - - |
| ID Numisquare | 7146444430 |
| Ghi chú |