Qi knife Qi Jian Zao Bang Chang Fa Hua

Đơn vị phát hành Qi, State of
Năm 401 BC - 220 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Knife money (401-220 BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 49.36 g
Đường kính 179 mm
Độ dày
Hình dạng Knife
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#4.4, FD#350, Schjoth#44
Mô tả mặt trước Six Chinese ideograms on the blade.
Chữ viết mặt trước Chinese
Chữ khắc mặt trước 齊 建 造 邦 長 法 化
(Translation: Qi Jian Zao Bang Fa Hua Qi establishment / Make state long legal money)
Mô tả mặt sau One Chinese ideogram on the blade with three horizontal lines near the tip.
Chữ viết mặt sau Chinese
Chữ khắc mặt sau
(Translation: Hua)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.4e: 七 (Qi; seven) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.4i: 卜 (Bu) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.4j: 工 (Gong) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.4m: 屮 (Che) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.4o: 化 (Hua) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.4s: 日 (Ri; a rectangle or circle) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.4u: 可 or 司 (Ke or Si) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.4z: 吉 (Ji) -
ID Numisquare 4238445090
Ghi chú
×