Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

Qi knife Ji Mo Zhi Fa Hua

Đơn vị phát hành Qi, State of
Năm 401 BC - 220 BC
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính 180 mm
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước 節 墨 之 法 化
(Translation: Ji Mo Zhi Fa Hua Jimo`s legal money)
Mô tả mặt sau The reverse of this Qi large knife money presents a plain, unadorned blade surface with faint casting striations and traces of the mold seam running along the edges. Three diagonal incuse lines are cast into the lower handle area, a decorative convention common to Qi knife money of this series. The integral ring handle at the base is circular and solid, cast as part of the knife body, with a smooth outer surface now covered in green and brown patina. Two characters 大行 (Da Xing) appear in the upper blade field in the same archaic Chinese script as the obverse, identifying the mint or controlling authority. The overall surface exhibits natural earthen deposits and cuprite consistent with genuine ancient burial patina.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2aq: 安邦 (An Bang) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2ar: 法昌 (Fa Chang) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2as: 大行 (Da Xing) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2at: 闢封 (Pi Feng) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2i: 卜 (Bu) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2j: 工 (Gong) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2k: 上 (Shang) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2m: 屮 (Che) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2o: 化 (Hua) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2q: 行 (Xing) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2s: 日 (Ri; a rectangle or circle) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2u: 可 or 司 (Ke or Si) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2v: 安 (An) -
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH