Qi knife Ji Mo Zhi Fa Hua

Đơn vị phát hành Qi, State of
Năm 401 BC - 220 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Knife money (401-220 BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 52.77 g
Đường kính 180 mm
Độ dày
Hình dạng Knife
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#4.2, FD#393
Mô tả mặt trước Five Chinese ideograms on the blade.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 節 墨 之 法 化
(Translation: Ji Mo Zhi Fa Hua Jimo`s legal money)
Mô tả mặt sau Various Chinese ideograms on the blade with three horizontal lines near the tip.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau 大 行
(Translation: Da Xing)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2aq: 安邦 (An Bang) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2ar: 法昌 (Fa Chang) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2as: 大行 (Da Xing) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2at: 闢封 (Pi Feng) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2i: 卜 (Bu) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2j: 工 (Gong) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2k: 上 (Shang) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2m: 屮 (Che) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2o: 化 (Hua) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2q: 行 (Xing) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2s: 日 (Ri; a rectangle or circle) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2u: 可 or 司 (Ke or Si) -
ND (401 BC - 220 BC) - Hartill#4.2v: 安 (An) -
ID Numisquare 8203948360
Ghi chú
×