| Đơn vị phát hành | Luxembourg |
|---|---|
| Năm | 1343-1344 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | ⅙ Plaque (1⁄60) |
| Tiền tệ | Livre Tournois (963-1353) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | L#108-1, Weiller#100, BV#109 |
| Mô tả mặt trước | Starting coat of arms of Luxembourg-Bar surrounded by legend and two pearled circles. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | +IOhAnES⦂ ET⦂ hERICVS (Translation: Jean (of Luxembourg) and Henri (of Bar)) |
| Mô tả mặt sau | Long, leafy, triple-ribbed cross dividing the legend. Two pearled circles. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | MO SO CI OR (Translation: MONETA SOCIORVM social currency (common strike)) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1343-1344) - - |
| ID Numisquare | 3423936530 |
| Ghi chú |