Danh mục
| Đơn vị phát hành | Catalonia, Principality of |
|---|---|
| Năm | 1809-1814 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Peseta |
| Tiền tệ | Peseta (1808-1850) |
| Chất liệu | Silver (.812) |
| Trọng lượng | 5.8 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Cal#45, KM#70 |
| Mô tả mặt trước | Value within circle. Legend around. Date at bottom. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
PESETA EN*BARCELONA *1813* (Translation: Peseta in Barcelona) |
| Mô tả mặt sau | Lozenge shield. Wreath around. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain with holes |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1809 - Cal#45 - 1810 - Cal#46 - 1811 - Cal#47 - 1812 - Cal#48 - 1813 - tail,Cal#50 - 1813 - w/o tail,Cal#49 - 1814 - Cal#51 - |
| ID Numisquare | 9886789370 |
| Thông tin bổ sung |
|