Penny - Offa Light coinage, non-portrait type

Đơn vị phát hành Mercia, Kingdom of
Năm 780-792
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Penny (1⁄240)
Tiền tệ Pound
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.21 g
Đường kính 18 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#907, North#331
Mô tả mặt trước Long cross fleury with central lozenge containing pellet, legend in angles.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước O FF A+ RE X
(Translation: King Offa.)
Mô tả mặt sau Six rosettes, each at the point of an interlaced star of David with central rosette, legend in angles.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau E X C H V И
(Translation: Egchun.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (780-792) - -
ID Numisquare 7459376610
Thông tin bổ sung
×