| Đơn vị phát hành | Mercia, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 825-827 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Penny (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.22 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Sp#932A |
| Mô tả mặt trước | Diademed bust right, legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | + LVDICA REX MER (Translation: Ludica King or Mercia.) |
| Mô tả mặt sau | Mint name across three lines. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | + LVN DONIA CIVIT (Translation: City of London.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (825-827) - - |
| ID Numisquare | 7297846220 |
| Ghi chú |