Penny - Coenwulf Group II, Canterbury

Đơn vị phát hành Mercia, Kingdom of
Năm 805-810
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Penny (1⁄240)
Tiền tệ Pound
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.33 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#915 , North#344
Mô tả mặt trước Diademed bust right.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước + COENVVLF REX M
(Translation: Coenwulf King of Mercia.)
Mô tả mặt sau Cross with wedges in angles.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau + DVDA MONETA
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (805-810) - -
ID Numisquare 6188417800
Thông tin bổ sung
×