| Đơn vị phát hành | Eretria (Euboia) |
|---|---|
| Năm | 180 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Oktobol = 8 Obol = 8⁄6 Drachm (4⁄3) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 5.02 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Jameson#2485 |
| Mô tả mặt trước | Head of Artemis rшпре, hair tied in knot behind, bow over shoulder. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Cow seated right. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | EPETPI ΔAMAΣI |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (-180) - - |
| ID Numisquare | 8947856190 |
| Ghi chú |