Obolo - Hugo II

Đơn vị phát hành Empuries, County of
Năm 1078-1116
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Obol (1/2)
Tiền tệ Dinero
Chất liệu Billon
Trọng lượng 0.3 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Cru#92, Dy féodales#1457
Mô tả mặt trước Cross with flower in third angle. Legend around.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ✠ IMPVRIΛS
(Translation: Empuries)
Mô tả mặt sau Head left
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ✠ HVGO COMITI
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1078-1116) - -
ID Numisquare 2020616300
Ghi chú
×