Obol - Sapalbizes

Đơn vị phát hành Tribal confederation of Yuezhi (Central Asia (ancient))
Năm 20 BC - 20 AD
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.63 g
Đường kính 12 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo MIG#2829/30
Mô tả mặt trước Helmeted and draped bust right, imitating Bactrian issues of Eukritades.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước CΔΠ Δ ΛBIZHC
(Translation: Sapadbizes)
Mô tả mặt sau Stylized Lion standing right, crescent and Λ above.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau NANAIA - NANAIA
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (20 BC - 20 AD) - -
ID Numisquare 9811233320
Ghi chú
×