Obol - Orou

Đơn vị phát hành Caria, Achaemenid Satrapy of
Năm 450 BC - 400 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Aeginetic drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.06 g
Đường kính 10.2 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Müseler Lycia#IV, , SNG von Aulock#4120 , Rosen#718 Ashmolean#351-352 , BMC Greek#76 , HN Online#1396
Mô tả mặt trước Sphinx seated to right, raising left forepaw.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Laureate head of Apollo to right; his hair falling down the back of his neck; all within a border of dots in an incuse square.
Chữ viết mặt sau Lycian
Chữ khắc mặt sau OFOV
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 400 BC) - -
ID Numisquare 9844470550
Thông tin bổ sung
×