Obol - Henry I Paris mint, Aω

Đơn vị phát hành France
Năm 1031-1060
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Obol (1⁄480 LP)
Tiền tệ Livre Parisis (987-1203)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.54 g
Đường kính 16.6 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Dy royales#17, Ciani#34, LP#28
Mô tả mặt trước A and ω suspended.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ✠ HAINRICVS REX
(Translation: King Henry.)
Mô tả mặt sau Cross.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ✠ PAISIVS CIVITAS
(Translation: City of Paris.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1031-1060) - -
ID Numisquare 2049186000
Ghi chú
×