| Đơn vị phát hành | Arles, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 942-979 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Obol (1⁄480) |
| Tiền tệ | Pound (933-1366) |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 0.45 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Dy féodales#2526, PA#–, Morrison#–, Depeyr Car#534 |
| Mô tả mặt trước | Cross in a beaded circle, legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
✠ CONRADVS (Translation: Conrad.) |
| Mô tả mặt sau | Calvary in a beaded circle, legend around. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
✠ LGVDVNVS (Translation: Lyon.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (942-979) - - |
| ID Numisquare | 1483566790 |
| Thông tin bổ sung |
|