| Đơn vị phát hành | Lotharingia |
|---|---|
| Năm | 869-875 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Obol (1⁄480) |
| Tiền tệ | Pound (855-959) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.74 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Nouchy#108 (p.159), Gariel Car#XXXIV/227, Prou Car#122, Morrison#677 |
| Mô tả mặt trước | Monogram in a beaded circle, legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
✠ RΛTIΛ D-I REX (Translation: Charles, king by God`s grace.) |
| Mô tả mặt sau | Cross in a beaded circle, legend around. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
✠ SCI GΛVGERICI M (Translation: Monastery of St. Gaugericus.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (869-875) - - |
| ID Numisquare | 8319384650 |
| Thông tin bổ sung |
|