Obol

Đơn vị phát hành Psophis
Năm 450 BC - 420 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.90 g
Đường kính 11.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Peloponnesos#1680
Mô tả mặt trước Forepart of the Keryneian Hind facing right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Fish facing right, letter Ψ (of local form) below, O above. All within incuse square
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 420 BC) - -
ID Numisquare 9329068560
Ghi chú
×