Obol

Đơn vị phát hành Kamiros
Năm 500 BC - 480 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.66 g
Đường kính 7.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG von Aulock#2781
Mô tả mặt trước Fig leaf
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Incuse square with linear divisions
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (500 BC - 480 BC) - -
ID Numisquare 8403961560
Ghi chú
×