Obol

Đơn vị phát hành Pharkadon
Năm 440 BC - 400 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.84 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Thessaly I#1272, SNG Copenhagen#216
Mô tả mặt trước Horse walking to right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Athena standing left, holding spear in her right hand and resting her left on her waist. To right, shield resting on olive tree
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Φ ΑΡΚΑΔΟ ΝΙΟΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (440 BC - 400 BC) - -
ID Numisquare 6573542830
Ghi chú
×