Obol

Đơn vị phát hành Rubi
Năm 333 BC - 330 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.27 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#4, HN Italy#813, GCV#328
Mô tả mặt trước Radiate head of Helios facing.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Two crescents, back to back, pellet below.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΔA P Y
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (333 BC - 330 BC) - -
ID Numisquare 5988951610
Ghi chú
×