Obol

Đơn vị phát hành Perrhaiboi
Năm 450 BC - 430 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.86 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Thessaly I#1242, SNG Copenhagen#195
Mô tả mặt trước Bridled horse with trailing rein cantering to left
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Athena Itonia running to right, holding spear and shield. All within shallow incuse square
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Π Ε Ρ Α
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 430 BC) - -
ID Numisquare 4113846830
Ghi chú
×