Obol

Đơn vị phát hành Methylion
Năm 465 BC - 460 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.76 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Thessaly I#1201
Mô tả mặt trước Horse’s head to left
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Barley grain in opening pod
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΜΕ ΘV
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (465 BC - 460 BC) - -
ID Numisquare 3687622560
Ghi chú
×