Obol

Đơn vị phát hành Nagidos
Năm 400 BC - 380 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.80 g
Đường kính 8.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#6, SNG Berry#1276
Mô tả mặt trước Bearded head of Pan facing right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Amphora.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 380 BC) - -
ID Numisquare 3406426500
Ghi chú
×