Obol

Đơn vị phát hành Kleonai (Argolis)
Năm 470 BC - 420 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Aeginetic drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.76 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Peloponnesos#1318.2 , BMC Greek#6 , Traité III#669
Mô tả mặt trước Head of Herakles facing right, wearing lion-skin.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Incuse square containing a large K in the right half, the left half bisected by triangle in relief.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Κ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (470 BC - 420 BC) - -
ID Numisquare 2888153650
Ghi chú
×