Obol

Đơn vị phát hành Pharkadon
Năm 462 BC - 460 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.86 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Thessaly I#1265
Mô tả mặt trước Bull’s head and neck to right, head facing front. Above, barley grain
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Bridled head of horse to right. Behind, transverse trident pointed downwards to right and all within incuse square
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΦΑR
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (462 BC - 460 BC) - -
ID Numisquare 1157847070
Ghi chú
×