Nomos

Đơn vị phát hành Sybaris
Năm 453 BC - 400 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Nomos (3)
Tiền tệ As
Chất liệu Silver
Trọng lượng 7.90 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#
Mô tả mặt trước Bull standing to left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Bull standing to right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ABVM
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (453 BC - 400 BC) - -
ID Numisquare 6549554920
Ghi chú
×