Myshemihekte

Đơn vị phát hành Uncertain Greek city
Năm 600 BC - 550 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Electrum Myshemihekte (7⁄6)
Tiền tệ
Chất liệu Electrum
Trọng lượng 0.69 g
Đường kính 6.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Scorpion (or crayfish?)
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Irregular incuse square
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (600 BC - 550 BC) - -
ID Numisquare 3612078480
Thông tin bổ sung
×