| Đơn vị phát hành | Rhegion |
|---|---|
| Năm | 480 BC - 462 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Obol (⅙) |
| Tiền tệ | Attic drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.37 g |
| Đường kính | 10 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Italy#2475 3#633-634 |
| Mô tả mặt trước | Hare springing to right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | REC retrograde within dotted circle. |
| Chữ viết mặt sau | Greek (retrograde) |
| Chữ khắc mặt sau | REC |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (480 BC - 462 BC) - - |
| ID Numisquare | 9941636720 |
| Ghi chú |
|