| Đơn vị phát hành | Khwarazmian Empire (Khwarazmian dynasties) |
|---|---|
| Năm | 1220-1231 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Jital (1⁄50) |
| Tiền tệ | Jital (1077-1231) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 3.3 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Tye#313 Islamic#1746 cat#11724 |
| Mô tả mặt trước | Two line inscription in square; beaded border |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Three line inscription. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1220-1231) - - |
| ID Numisquare | 3125258570 |
| Ghi chú |