Hemiobol

Đơn vị phát hành Kebren
Năm 500 BC - 480 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Hemiobol (1⁄12)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.3 g
Đường kính 6 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Klein#815
Mô tả mặt trước Head of ram left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Incuse square with irregular divisions.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (500 BC - 480 BC) - -
ID Numisquare 9726124210
Ghi chú
×