Hemiobol

Đơn vị phát hành Idyma
Năm 410 BC - 400 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Hemiobol (1⁄12)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.41 g
Đường kính 7 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Online#2158, SNG Kayhan#1628
Mô tả mặt trước Head of Aphrodite or a nymph right, hair bound in a sphendone.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Grasshopper to right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau [Ι]-Δ-Υ[Μ] ΙΟΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (410 BC - 400 BC) - -
ID Numisquare 2171472500
Ghi chú
×